Anh - Việt
báu
Tính từ
báu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có giá trị lớn, rất được quý trọng và yêu mến.
非常珍贵,值得珍惜和重视。
Có giá trị lớn, rất được quý trọng và yêu mến.
Ví dụ
这是奶奶留下的珍贵纪念品。【】Đây là kỷ vật quý báu của bà tôi.
健康是人最宝贵的财富。【】Sức khỏe là tài sản quý báu nhất của con người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báu (Adjective)
Danh từ + báuTính từ + báubáu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
宝藏 kho báu | 考古学家在地下发现了一个宝藏。 Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một kho báu dưới lòng đất. |
珍贵之物 của báu | 这封信是奶奶留给我的珍贵之物。 Bức thư này là của báu mà bà tôi để lại cho tôi. |