Anh - Việt

Bản dịch của từ Báu vật trong tiếng Trung

báu vật

Danh từ

báu vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật rất quý, có giá trị lớn về tiền bạc, lịch sử hoặc tình cảm.

非常珍贵、价值很高或有重要意义的物品。

Vật rất quý, có giá trị lớn về tiền bạc, lịch sử hoặc tình cảm.

Ví dụ
这条项链是我家的传家宝。【】Chiếc vòng này là báu vật của gia đình tôi.
博物馆正在展出许多古代珍宝。【】Bảo tàng đang trưng bày nhiều báu vật cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của báu vật (Noun)

báu vật + Danh từbáu vật + Tính từĐộng từ + báu vật
Kết hợp từ của báu vật
Collocation
Ví dụ

国宝

báu vật quốc gia

这座雕像被认定为国宝。

Bức tượng này được công nhận là báu vật quốc gia.

Video ngữ cảnh