Anh - Việt
kho báu
Danh từ
kho báu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhiều tiền bạc, đồ quý giá được cất giấu hoặc tìm thấy.
藏起来或被发现的大量钱财和贵重物品。
Nhiều tiền bạc, đồ quý giá được cất giấu hoặc tìm thấy.
Ví dụ
他们在一个小山洞里发现了宝藏。【】Họ tìm thấy kho báu trong một hang động nhỏ.
这张地图可能会带我们找到一处宝藏。【】Bản đồ này có thể dẫn chúng ta đến kho báu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kho báu (Noun)
kho báu + Tính từkho báu + Động từĐộng từ + kho báu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无价之宝 kho báu vô giá | 这座雕像是博物馆的一件无价之宝。 Bức tượng này là một kho báu vô giá của bảo tàng. |
国宝 kho báu quốc gia | 这座古庙被视为国宝。 Ngôi đền cổ được xem là kho báu quốc gia. |