Anh - Việt

Bản dịch của từ Bề mặt trong tiếng Trung

bề mặt

Danh từ

bề mặt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần bên ngoài hoặc phía trên của một vật, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

物体外部或上面可以看到、触摸到的部分。

Phần bên ngoài hoặc phía trên của một vật, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

Ví dụ
这张桌子的表面很光滑,容易清洁。【】Bề mặt bàn này rất nhẵn và dễ lau.
油漆已经从墙的外表面脱落了。【】Sơn đã bong ra khỏi bề mặt tường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần dễ thấy, chưa thể hiện điều sâu xa của một vấn đề hoặc sự việc.

问题或事情中容易看到、但不深层的部分。

Phần dễ thấy, chưa thể hiện điều sâu xa của một vấn đề hoặc sự việc.

Ví dụ
这个问题的表面看起来很简单。【】Bề mặt của vấn đề này có vẻ rất đơn giản.
不要只看事情的表面。【】Đừng chỉ nhìn bề mặt của sự việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bề mặt (Noun)

Giới từ + bề mặtTừ đi kèm + bề mặtbề mặt + Danh từbề mặt + Tính từĐộng từ + bề mặt
Kết hợp từ của bề mặt
Collocation
Ví dụ

表面上

trên bề mặt

表面上,这个计划看起来很简单。

Trên bề mặt, kế hoạch này có vẻ đơn giản.

Video ngữ cảnh