bết bát
Tính từ
bết bát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tình trạng rất khó khăn, khổ sở hoặc tồi tệ.
处境艰难、困苦或糟糕。
Ở tình trạng rất khó khăn, khổ sở hoặc tồi tệ.
Ví dụ
失业后,他的生活非常困苦。【】Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy rất bết bát.
这家餐馆最近生意很差。【】Việc làm ăn của quán dạo này khá bết bát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trông nhếch nhác, bẩn thỉu hoặc tồi tàn.
看起来邋遢、脏乱或破旧。
Trông nhếch nhác, bẩn thỉu hoặc tồi tàn.
Ví dụ
这栋房子很破旧,墙很脏,家具也又旧又坏。【】Căn nhà bết bát, tường bẩn và đồ đạc cũ hỏng.
他穿得邋里邋遢地来参加聚会。【】Anh ấy đi dự tiệc với bộ quần áo bết bát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bết bát (Adjective)
Danh từ + bết bátĐộng từ + bết bát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拮据的财务状况 tài chính bết bát | 由于财务状况拮据,她不得不推迟旅行。 Vì tài chính bết bát, cô ấy phải hoãn chuyến đi. |
令人失望的结果 kết quả bết bát | 这支球队本赛季的成绩令人失望。 Đội bóng có kết quả bết bát trong mùa giải này. |
悲惨的生活 cuộc sống bết bát | 他曾过着悲惨而不稳定的生活。 Ông ấy từng có một cuộc sống bết bát và không ổn định. |
悲惨的处境 hoàn cảnh bết bát | 洪水过后,许多家庭陷入了悲惨的处境。 Nhiều gia đình rơi vào hoàn cảnh bết bát sau trận lũ. |
疲软的经济 nền kinh tế bết bát | 疲软的经济迫使许多企业裁员。 Nền kinh tế bết bát khiến nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự. |