bết
bết (Động từ)
Nghĩa 01 · Dính sát vào nhau thành từng mảng hoặc lớp.
粘在一起,结成块。
Dính sát vào nhau thành từng mảng hoặc lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bết (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打结的头发 tóc bết lại | 下完雨后,我的头发因为潮湿而打结。 Sau cơn mưa, tóc tôi bết lại vì ẩm ướt. |
粘在鞋上的泥 bùn bết vào giày | 穿过田野散步后,泥巴粘在了我的鞋上。 Bùn bết vào giày sau khi đi bộ qua cánh đồng. |
凝结的血 máu bết lại | 膝盖上的擦伤周围已经凝结了血液。 Máu bết lại quanh vết xước trên đầu gối. |
紧贴在额头上的头发 tóc bết vào trán | 汗水让他的头发紧贴在额头上。 Mồ hôi làm tóc bết vào trán anh ấy. |
bết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ướt, rối và dính thành từng mảng vì mồ hôi hoặc dầu mỡ.
因汗水或油脂而黏在一起、湿塌塌的。
Ướt, rối và dính thành từng mảng vì mồ hôi hoặc dầu mỡ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất tệ, kém cỏi (cách nói thân mật).
很糟,很差(口语)。
Rất tệ, kém cỏi (cách nói thân mật).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bết (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被汗水浸湿的衬衫 áo bết mồ hôi | 他穿着被汗水浸透的衬衫回到家。 Cậu ấy về nhà với chiếc áo bết mồ hôi. |
油腻的头发 tóc bết | 我两天没洗头,头发油腻。 Tóc tôi bết vì chưa gội đầu hai ngày. |
糟糕的结果 kết quả bết | 成绩太差,我得重考。 Kết quả bết quá, tôi phải thi lại. |
糟糕的局势 tình hình bết bát | 糟糕的局势让整个团队很担心。 Tình hình bết bát khiến cả nhóm lo lắng. |