Anh - Việt
bị đòn
Động từ
bị đòn (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị người khác đánh bằng roi, gậy hoặc vật cứng như hình phạt, gây đau đớn.
因犯错而被用棍子、鞭子等打,受到体罚。
Bị người khác đánh bằng roi, gậy hoặc vật cứng như hình phạt, gây đau đớn.
Ví dụ
小时候我因为对妈妈撒谎而挨打。【】Hồi nhỏ, em từng bị đòn vì nói dối mẹ.
这个男孩因为打同学而挨打。【】Cậu bé bị đòn vì đánh bạn trong lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị đòn (Verb)
bị đòn + Danh từbị đòn + Trạng từbị đòn + Từ đi kèmĐộng từ + bị đòn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挨鞭打 bị đòn roi | 以前犯错的学生常常挨鞭子。 Ngày xưa, học trò phạm lỗi thường bị đòn roi. |