Anh - Việt
đòn bẩy
Danh từ
đòn bẩy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thanh cứng quay quanh một điểm tựa, dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng bằng lực nhỏ.
绕支点转动、用小力撬动或移动重物的硬杆。
Thanh cứng quay quanh một điểm tựa, dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng bằng lực nhỏ.
Ví dụ
他用杠杆把石头撬起来。【】Anh dùng đòn bẩy để nâng tảng đá lên.
工人把一根杠杆放在门下面。【】Công nhân đặt một đòn bẩy dưới cánh cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Yếu tố hoặc biện pháp tạo tác động mạnh, giúp thúc đẩy một hoạt động hay sự phát triển.
能强力推动某项活动或发展的因素或手段。
Yếu tố hoặc biện pháp tạo tác động mạnh, giúp thúc đẩy một hoạt động hay sự phát triển.
Ví dụ
旅游业是当地经济的推动力。【】Du lịch là đòn bẩy cho kinh tế địa phương.
数字技术已成为创新的催化剂。【】Công nghệ số trở thành đòn bẩy cho sự đổi mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đòn bẩy (Noun)
Danh từ + đòn bẩyĐộng từ + đòn bẩyđòn bẩy + Danh từđòn bẩy + Giới từđòn bẩy + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
杠杆原理 nguyên lý đòn bẩy | 学生们正在物理课上学习杠杆原理。 Học sinh đang tìm hiểu nguyên lý đòn bẩy trong giờ Vật lý. |