Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị hư trong tiếng Trung

bị hư

Cụm từ

bị hư (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Không còn hoạt động hoặc sử dụng bình thường, thường nói về đồ dùng, thiết bị hoặc máy móc.

不能正常运作或使用,常指物品、设备或机器。

Không còn hoạt động hoặc sử dụng bình thường, thường nói về đồ dùng, thiết bị hoặc máy móc.

Ví dụ
我的手机从今天早上就坏了。【】Điện thoại của tôi bị hư từ sáng nay.
洗衣机出故障了,所以我们叫了维修工。【】Máy giặt bị hư nên chúng tôi gọi thợ sửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không còn ăn hoặc dùng được vì để quá lâu, thường nói về thực phẩm.

因放置太久而不能食用或使用,常指食物。

Không còn ăn hoặc dùng được vì để quá lâu, thường nói về thực phẩm.

Ví dụ
牛奶因为我放在冰箱外太久而变质了。【】Sữa bị hư vì tôi để ngoài tủ lạnh quá lâu.
食物两天没放冰箱后坏了。【】Thức ăn bị hư sau hai ngày không để tủ lạnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bị hư (Phrase)

Danh từ + bị hưbị hư + Trạng từ
Kết hợp từ của bị hư
Collocation
Ví dụ

手机坏了

điện thoại bị hư

我的手机坏了,所以不能打电话。

Điện thoại bị hư nên tôi không gọi được.

洗衣机坏了

máy giặt bị hư

洗衣机从上周起就坏了。

Máy giặt bị hư từ tuần trước.

设备损坏了

thiết bị bị hư

一些设备在大雨后损坏了。

Một số thiết bị bị hư sau trận mưa lớn.

食物变质了

thức ăn bị hư

不要吃变质的食物。

Đừng ăn thức ăn bị hư.

牛奶变质了

sữa bị hư

牛奶在冰箱外放太久,变质了。

Sữa bị hư vì để ngoài tủ lạnh quá lâu.

Video ngữ cảnh