Anh - Việt
hư
Tính từ
hư (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bị hỏng hoặc không còn hoạt động bình thường.
损坏的,不能正常使用的。
Bị hỏng hoặc không còn hoạt động bình thường.
Ví dụ
这台风扇上周就坏了。【】Cái quạt này bị hư từ tuần trước.
洗衣机坏了,所以我们得手洗。【】Máy giặt hư nên chúng tôi phải giặt tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã ôi thiu hoặc không còn ăn, uống được.
变质的,不能食用或饮用的。
Đã ôi thiu hoặc không còn ăn, uống được.
Ví dụ
牛奶变质了,别给宝宝喝。【】Sữa hư rồi, đừng cho em bé uống.
食物在外面放太久会变质。【】Thức ăn để ngoài trời lâu sẽ bị hư.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có hành vi không ngoan, không nghe lời hoặc có thói xấu.
不听话、行为不好的。
Có hành vi không ngoan, không nghe lời hoặc có thói xấu.
Ví dụ
你别再淘气了,要听奶奶的话。【】Con đừng hư nữa, hãy nghe lời bà.
那个男孩转学后变得不听话了。【】Cậu bé trở nên hư sau khi chuyển trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hư (Adjective)
Danh từ + hưTừ đi kèm + hư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有故障的电器 đồ điện hư | 有故障的电器在再次使用前需要检查。 Đồ điện hư cần được kiểm tra trước khi dùng lại. |
变质的食物 thức ăn hư | 不要吃变质的食物,因为可能会肚子疼。 Đừng ăn thức ăn hư vì có thể gây đau bụng. |
坏习惯 thói hư | 说谎是一个需要改掉的坏习惯。 Nói dối là một thói hư cần bỏ. |
淘气的孩子 trẻ hư | 这个男孩不是淘气的孩子,他只是累了。 Cậu bé không phải là trẻ hư, chỉ là em đang mệt. |
坏机器 máy hư | 这台坏机器无法启动。 Chiếc máy hư nên không thể khởi động được. |