Anh - Việt
hư hỏng
Tính từ
hư hỏng (Tính từ)
Nghĩa 01 · hỏng, không dùng được nữa [nói khái quát]
坏掉
hỏng, không dùng được nữa [nói khái quát]
Ví dụ
这个手机已经坏了,不能用。【】Điện thoại này đã hư hỏng, không dùng được.
这台机器没有损坏。【】Chiếc máy này không hư hỏng chút nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · hư, có nhiều tính xấu, tật xấu [nói khái quát]
坏,品德败坏
hư, có nhiều tính xấu, tật xấu [nói khái quát]
Ví dụ
那个孩子很堕落,总是打架。【】Đứa trẻ đó rất hư hỏng, luôn đánh nhau.
他不是腐败的人,不做坏事。【】Anh ta không phải người hư hỏng, không làm điều xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa