Anh - Việt
biểu tấu
Danh từ
biểu tấu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản trang trọng dâng lên vua để báo cáo hoặc trình bày một việc gì đó.
古代臣子呈给皇帝的书面报告。
Văn bản trang trọng dâng lên vua để báo cáo hoặc trình bày một việc gì đó.
Ví dụ
大臣写了一份奏折呈给国王。【】Quan đại thần viết một bản biểu tấu trình lên nhà vua.
这份奏折详细说明了各省的灾情。【】Bản biểu tấu này trình bày rõ tình hình thiên tai ở các tỉnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu tấu (Noun)
biểu tấu + Danh từĐộng từ + biểu tấu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
致皇帝的奏章 biểu tấu lên vua | 这份致皇帝的奏章用古汉语写成。 Bản biểu tấu lên vua được viết bằng chữ Hán. |