Anh - Việt

Bản dịch của từ Trình tấu trong tiếng Trung

trình tấu

Động từ

trình tấu (Động từ)

Nghĩa 01 · trình diễn một bản nhạc trước công chúng

公开演奏

trình diễn một bản nhạc trước công chúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh