Anh - Việt
bình chữa cháy
Danh từ
bình chữa cháy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thiết bị chứa chất dùng để dập tắt đám cháy nhỏ.
用于扑灭小型火灾的装置。
Thiết bị chứa chất dùng để dập tắt đám cháy nhỏ.
Ví dụ
灭火器放在入口旁边。【】Bình chữa cháy được đặt cạnh cửa ra vào.
开店前请检查灭火器。【】Hãy kiểm tra bình chữa cháy trước khi mở cửa hàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình chữa cháy (Noun)
Danh từ + bình chữa cháybình chữa cháy + Danh từbình chữa cháy + Tính từĐộng từ + bình chữa cháy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
灭火器位置 vị trí bình chữa cháy | 记住最近的灭火器位置。 Hãy ghi nhớ vị trí bình chữa cháy gần nhất. |
灭火器有效期 hạn sử dụng của bình chữa cháy | 请检查灭火器的有效期。 Hãy kiểm tra hạn sử dụng của bình chữa cháy. |