Anh - Việt
chữa cháy
Động từ
chữa cháy (Động từ)
Nghĩa 01 · Dập tắt lửa để ngăn đám cháy lan rộng.
扑灭火灾,防止火势蔓延。
Dập tắt lửa để ngăn đám cháy lan rộng.
Ví dụ
消防员正在给街对面的楼房灭火。【】Lính cứu hỏa đang chữa cháy ở tòa nhà bên kia.
我们看到他们在灭火后,马上叫了消防队。【】Chúng tôi gọi cứu hỏa ngay khi thấy họ chữa cháy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giải quyết tạm thời một vấn đề khẩn cấp mà chưa xử lý nguyên nhân gốc rễ.
临时处理紧急问题,尚未解决根本原因。
Giải quyết tạm thời một vấn đề khẩn cấp mà chưa xử lý nguyên nhân gốc rễ.
Ví dụ
这周我一直在给各种紧急问题救火。【】Cả tuần nay, tôi chỉ chữa cháy các lỗi khẩn cấp.
团队正在临时救火,而不是彻底修好系统。【】Nhóm đang chữa cháy thay vì sửa hệ thống cho tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chữa cháy (Verb)
Danh từ + chữa cháyTrạng từ + chữa cháychữa cháy + Danh từchữa cháy + Giới từchữa cháy + Tính từĐộng từ + chữa cháy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消防设备 thiết bị chữa cháy | 这栋楼必须配备充足的消防设备。 Tòa nhà phải được trang bị đầy đủ thiết bị chữa cháy. |