Anh - Việt
lính chữa cháy
Danh từ
lính chữa cháy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người làm nhiệm vụ dập tắt đám cháy và cứu người, tài sản khỏi hỏa hoạn.
负责扑灭火灾、救助人员和财产的人员。
Người làm nhiệm vụ dập tắt đám cháy và cứu người, tài sản khỏi hỏa hoạn.
Ví dụ
消防员从燃烧的房子里救出了三个孩子。【】Lính chữa cháy đã cứu ba đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.
消防员几分钟内就赶到了现场。【】Lính chữa cháy đến hiện trường chỉ sau vài phút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lính chữa cháy (Noun)
Danh từ + lính chữa cháylính chữa cháy + Tính từĐộng từ + lính chữa cháy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一队消防员 đội lính chữa cháy | 一队消防员在两个小时内扑灭了大火。 Một đội lính chữa cháy đã dập tắt đám cháy trong vòng hai tiếng. |
消防员制服 đồng phục lính chữa cháy | 红色的消防员制服很容易辨认。 Chiếc đồng phục lính chữa cháy màu đỏ rất dễ nhận ra. |