Anh - Việt
bình tĩnh
Tính từ
bình tĩnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không bối rối, hoảng sợ và vẫn làm chủ được cảm xúc, hành động trong tình huống khó khăn.
遇到困难或紧张情况时不慌乱,能控制情绪和行为。
Không bối rối, hoảng sợ và vẫn làm chủ được cảm xúc, hành động trong tình huống khó khăn.
Ví dụ
请保持冷静,告诉我发生了什么事。【】Em hãy bình tĩnh và kể lại chuyện đã xảy ra.
她在紧张的会议中仍然很镇定。【】Cô ấy vẫn bình tĩnh trong cuộc họp căng thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình tĩnh (Adjective)
Trạng từ + bình tĩnhbình tĩnh + Giới từbình tĩnh + Từ đi kèmbình tĩnh + Động từĐộng từ + bình tĩnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍然保持冷静 vẫn bình tĩnh | 尽管其他人都很担心,她仍然保持冷静。 Cô ấy vẫn bình tĩnh dù mọi người đang lo lắng. |