Anh - Việt
mất bình tĩnh
Cụm từ
mất bình tĩnh (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không còn giữ được sự bình tĩnh, nên hoảng hốt, bối rối hoặc phản ứng thiếu kiểm soát.
失去冷静,变得慌乱或无法控制自己。
Không còn giữ được sự bình tĩnh, nên hoảng hốt, bối rối hoặc phản ứng thiếu kiểm soát.
Ví dụ
听到那个消息后,她失去了冷静,开始哭起来。【】Nghe tin đó, cô ấy mất bình tĩnh và bắt đầu khóc.
别惊慌;我们还有时间解决这件事。【】Đừng mất bình tĩnh; chúng ta vẫn có thời gian giải quyết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mất bình tĩnh (Phrase)
Trạng từ + mất bình tĩnhmất bình tĩnh + Giới từmất bình tĩnh + Từ đi kèmĐộng từ + mất bình tĩnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易失去冷静 dễ mất bình tĩnh | 她受到批评时很容易失去冷静。 Cô ấy dễ mất bình tĩnh khi bị chỉ trích. |
完全失去镇定 hoàn toàn mất bình tĩnh | 听到坏消息时,她完全失去了镇定。 Cô ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi nghe tin xấu. |