Anh - Việt

Bản dịch của từ Tĩnh trong tiếng Trung

tĩnh

Tính từ

tĩnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Yên ắng, không ồn ào, không có tiếng động lớn.

安静,没有喧闹。

Yên ắng, không ồn ào, không có tiếng động lớn.

Ví dụ
今晚街区非常安静。【】Đêm nay khu phố rất tĩnh.
早上的公园非常宁静。【】Công viên buổi sáng rất tĩnh và mát mẻ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không thay đổi theo thời gian, giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái.

保持不动,不发生变化。

Không thay đổi theo thời gian, giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái.

Ví dụ
汽车在坡上保持静止。【】Chiếc xe đứng tĩnh trên đường dốc.
屏幕上的画面保持静止,没有移动。【】Hình ảnh trên màn hình vẫn tĩnh, không chuyển động.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tĩnh (Adjective)

Danh từ + tĩnhtĩnh + Danh từ
Kết hợp từ của tĩnh
Collocation
Ví dụ

安静的社区

khu phố yên tĩnh

我喜欢住在安静的社区。

Tôi thích sống ở khu phố yên tĩnh.

宁静的景色

khung cảnh tĩnh lặng

乡村宁静的景色让我放松。

Khung cảnh tĩnh lặng của làng quê khiến tôi thư giãn.

静电

điện tĩnh

这件毛衣脱下时常会产生静电。

Chiếc áo len này hay bị điện tĩnh khi cởi ra.

静态图像

hình ảnh tĩnh

这个应用只显示静态图像。

Ứng dụng này chỉ hiển thị hình ảnh tĩnh.

Video ngữ cảnh