Anh - Việt
yên tĩnh
Tính từ
yên tĩnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ít hoặc không có tiếng ồn, hoạt động hay sự xáo động.
安静的,没有噪音或干扰。
Có ít hoặc không có tiếng ồn, hoạt động hay sự xáo động.
Ví dụ
这个街区晚上很安静。【】Khu phố này khá yên tĩnh vào buổi tối.
我们找了一个安静的地方聊天。【】Chúng tôi tìm một nơi yên tĩnh để nói chuyện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của yên tĩnh (Adjective)
Danh từ + yên tĩnhTrạng từ + yên tĩnhĐộng từ + yên tĩnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安静的空间 không gian yên tĩnh | 图书馆有一个安静的学习空间。 Thư viện có một không gian yên tĩnh để học. |
宁静的地方 nơi yên tĩnh | 我们找到了一个宁静的地方休息。 Chúng tôi tìm một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi. |
安静的夜晚 buổi tối yên tĩnh | 我喜欢在一个安静的夜晚读书。 Tôi thích đọc sách vào một buổi tối yên tĩnh. |
安静的街区 khu phố yên tĩnh | 他们住在一个安静的街区。 Họ sống trong một khu phố yên tĩnh. |