yên
yên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận da uốn cong đặt trên lưng ngựa để người cưỡi ngồi lên.
放在马背上供骑手乘坐的皮质鞍座。
Bộ phận da uốn cong đặt trên lưng ngựa để người cưỡi ngồi lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần đệm ngồi gắn trên xe đạp hoặc xe máy để người lái ngồi.
自行车、摩托车等车辆上供人乘坐的座垫。
Phần đệm ngồi gắn trên xe đạp hoặc xe máy để người lái ngồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của yên (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自行车座垫 yên xe đạp | 他因为旧的坐垫破了,所以换了一个新的自行车座。 Anh ấy đã thay yên xe đạp mới vì cái cũ bị rách. |
马鞍 yên ngựa | 骑手在疾驰而去前检查了马鞍。 Người cưỡi kiểm tra yên ngựa trước khi phi nước đại. |
摩托车座椅 yên xe máy | 这款摩托车座椅比老款舒服多了。 Cái yên xe máy này êm hơn nhiều so với đời cũ. |
马鞍和缰绳 yên cương | 农夫在带马下地之前检查了马鞍和缰绳。 Người nông dân kiểm tra yên cương trước khi cho ngựa kéo xe ra đồng. |
yên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái không cử động, không thay đổi vị trí hay tư thế.
保持不动,不改变位置或姿势。
Ở trạng thái không cử động, không thay đổi vị trí hay tư thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở trạng thái ổn định, không bị xáo trộn, biến động hay rắc rối.
没有动荡或混乱,处于安定状态。
Ở trạng thái ổn định, không bị xáo trộn, biến động hay rắc rối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của yên (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
稳定的生活 cuộc sống yên ổn | 他们一家现在在郊区过着稳定的生活。 Gia đình họ đang có cuộc sống yên ổn ở ngoại ô. |
宁静的乡村 làng quê yên bình | 宁静的乡村让每个来访者都想多住一段时间。 Làng quê yên bình khiến ai đến đây cũng muốn ở lại lâu hơn. |
稳定的局势 tình hình yên ổn | 政府承诺保持该地区局势稳定。 Chính phủ cam kết giữ tình hình yên ổn trong khu vực. |