bình yên
Tính từDanh từ
bình yên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có trạng thái yên ổn, không có nguy hiểm, xung đột hoặc điều gây lo lắng.
安宁的,没有危险、冲突或担忧的。
Có trạng thái yên ổn, không có nguy hiểm, xung đột hoặc điều gây lo lắng.
Ví dụ
这个村庄每天晚上都很宁静。【】Ngôi làng này rất bình yên vào mỗi buổi tối.
我坐在海边时感到很平静。【】Tôi thấy bình yên khi ngồi bên biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình yên (Adjective)
Danh từ + bình yênĐộng từ + bình yên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平静的生活 cuộc sống bình yên | 在城市工作多年后,她想要过平静的生活。 Sau nhiều năm làm việc ở thành phố, cô ấy muốn có một cuộc sống bình yên. |
宁静的村庄 ngôi làng bình yên | 他们搬到了海边一个宁静的村庄。 Họ chuyển đến một ngôi làng bình yên gần biển. |
平和的氛围 bầu không khí bình yên | 这个花园营造出平和的氛围。 Khu vườn tạo ra một bầu không khí bình yên. |
宁静的夜晚 một đêm bình yên | 忙碌了一天后,我只希望有一个宁静的夜晚。 Sau ngày dài, tôi chỉ mong có một đêm bình yên. |
bình yên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái sống yên ổn, không có nguy hiểm, xung đột hoặc lo lắng.
安宁、没有冲突或忧虑的状态。
Trạng thái sống yên ổn, không có nguy hiểm, xung đột hoặc lo lắng.
Ví dụ
经历许多变故后,她找到了内心的平静。【】Sau nhiều biến cố, cô ấy tìm thấy sự bình yên.
他只希望与家人过上平静的生活。【】Anh chỉ mong được sống trong bình yên với gia đình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình yên (Noun)
bình yên + Danh từĐộng từ + bình yên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
内心的平静 bình yên trong tâm hồn | 冥想帮助她重新找回内心的平静。 Thiền giúp cô ấy tìm lại bình yên trong tâm hồn. |