Anh - Việt
tĩnh lặng
Tính từ
tĩnh lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Yên ắng, không có hoặc hầu như không có tiếng động hay hoạt động.
安静的,几乎没有声音或活动。
Yên ắng, không có hoặc hầu như không có tiếng động hay hoạt động.
Ví dụ
晚上十点后,这条街变得很安静。【】Con đường trở nên tĩnh lặng sau mười giờ đêm.
清晨,湖面十分平静。【】Mặt hồ tĩnh lặng vào buổi sáng sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tĩnh lặng (Adjective)
Danh từ + tĩnh lặngtĩnh lặng + Tính từĐộng từ + tĩnh lặng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安静的街道 con đường tĩnh lặng | 他们住在郊区一条安静的街道上。 Họ sống trên một con đường tĩnh lặng ở ngoại ô. |
平静的湖面 mặt hồ tĩnh lặng | 平静的湖面映照着周围的山。 Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu những ngọn núi xung quanh. |
安静的空间 không gian tĩnh lặng | 她喜欢在一个安静的空间里读书。 Cô ấy thích đọc sách trong một không gian tĩnh lặng. |
宁静的氛围 bầu không khí tĩnh lặng | 宁静的氛围让每个人都感到放松。 Bầu không khí tĩnh lặng khiến mọi người cảm thấy thư giãn. |