Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ ngỏ trong tiếng Trung

bỏ ngỏ

Động từ

bỏ ngỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · Để cửa, cổng hay một chỗ nào đó không đóng kín và không có người canh giữ hoặc bảo vệ.

让门、窗等不关闭,或不加看守和防护。

Để cửa, cổng hay một chỗ nào đó không đóng kín và không có người canh giữ hoặc bảo vệ.

Ví dụ
他晚上经常把门开着。【】Anh ấy thường bỏ ngỏ cửa mỗi đêm.
天黑时别让大门敞开。【】Đừng bỏ ngỏ cổng khi trời tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để một vấn đề hay câu hỏi chưa có lời giải đáp hoặc kết luận, còn chờ nghiên cứu thêm.

对问题暂不下结论,留待进一步研究。

Để một vấn đề hay câu hỏi chưa có lời giải đáp hoặc kết luận, còn chờ nghiên cứu thêm.

Ví dụ
这一现象的原因至今仍悬而未决。【】Nguyên nhân của hiện tượng này vẫn bỏ ngỏ.
我们把这个问题留待进一步研究。【】Chúng tôi bỏ ngỏ câu hỏi này để nghiên cứu thêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỏ ngỏ (Verb)

Danh từ + bỏ ngỏbỏ ngỏ + Danh từ
Kết hợp từ của bỏ ngỏ
Collocation
Ví dụ

留白的结局

kết thúc bỏ ngỏ

这部电影的结局留白,让观众自己思考。

Bộ phim có kết thúc bỏ ngỏ, để khán giả tự suy ngẫm.

悬而未决的问题

vấn đề bỏ ngỏ

这个问题两年来一直悬而未决。

Hai năm qua, vấn đề bỏ ngỏ này vẫn chưa ai giải quyết.

敞着的门

cửa bỏ ngỏ

有人让门整夜敞着,小偷可能会溜进来。

Ai đó để cửa bỏ ngỏ cả đêm nên trộm có thể vào nhà.

Video ngữ cảnh