bổ sung
bổ sung (Động từ)
Nghĩa 01 · Thêm điều còn thiếu để đầy đủ hơn hoặc đáp ứng nhu cầu.
添加缺少的内容,使其更完整或满足需要。
Thêm điều còn thiếu để đầy đủ hơn hoặc đáp ứng nhu cầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thêm lại lượng đã dùng hết hoặc bị thiếu, như nước, năng lượng hay hàng hóa.
补充用完或缺少的水、能量、商品等。
Thêm lại lượng đã dùng hết hoặc bị thiếu, như nước, năng lượng hay hàng hóa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ sung (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
补充细节 bổ sung chi tiết | 她在邮件中补充了计划的细节。 Cô ấy bổ sung chi tiết về kế hoạch trong email. |
补充信息 bổ sung thông tin | 请在表格中补充缺失的信息。 Vui lòng bổ sung thông tin còn thiếu vào biểu mẫu. |
补交文件 bổ sung tài liệu | 你需要在星期五前补交文件。 Bạn cần bổ sung tài liệu trước thứ Sáu. |
补充水分 bổ sung nước | 运动后要补充水分。 Hãy bổ sung nước sau khi tập thể dục. |
补充库存 bổ sung hàng tồn kho | 商店需要在周末前补充库存。 Cửa hàng cần bổ sung hàng tồn kho trước cuối tuần. |
bổ sung (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần hoặc thứ được thêm vào để làm cho một việc hay vật đầy đủ, tốt hơn.
为使某事物更完整或更好而增加的部分或东西。
Phần hoặc thứ được thêm vào để làm cho một việc hay vật đầy đủ, tốt hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ sung (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
额外费用 chi phí bổ sung | 维修可能会产生额外费用。 Việc sửa chữa có thể gây ra chi phí bổ sung. |
增添部分 phần bổ sung | 这项增添使报告更清晰。 Phần bổ sung này làm báo cáo rõ ràng hơn. |
补充信息 thông tin bổ sung | 我们需要更多补充信息才能作出决定。 Chúng tôi cần thêm thông tin bổ sung trước khi đưa ra quyết định. |
额外金额 khoản bổ sung | 你必须为这项服务支付额外金额。 Bạn phải trả một khoản bổ sung cho dịch vụ này. |
补充材料 tài liệu bổ sung | 老师给全班发了补充材料。 Giáo viên đã gửi tài liệu bổ sung cho cả lớp. |