Anh - Việt
việc bổ sung
Danh từ
việc bổ sung (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc thêm vào một phần nữa để làm cho đầy đủ và hoàn chỉnh hơn.
为使内容更完整而添加的行为。
Việc thêm vào một phần nữa để làm cho đầy đủ và hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ
补充信息让报告更清楚。【】Việc bổ sung thông tin giúp bản báo cáo rõ ràng hơn.
在饭菜中增加蔬菜让孩子更健康。【】Việc bổ sung thêm rau vào bữa ăn giúp trẻ khỏe hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của việc bổ sung (Noun)
việc bổ sung + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
营养补充 việc bổ sung dinh dưỡng | 医生建议患者手术后进行营养补充。 Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên có việc bổ sung dinh dưỡng sau phẫu thuật. |
维生素补充 việc bổ sung vitamin | 学校在冬季为学生进行维生素补充。 Trường học tiến hành việc bổ sung vitamin cho học sinh vào mùa đông. |
招聘额外员工 việc bổ sung nhân sự | 公司正在为销售部门招聘额外的员工。 Công ty đang thực hiện việc bổ sung nhân sự cho bộ phận kinh doanh. |
提交补充材料 việc bổ sung hồ sơ | 学生必须在3月15日前提交补充材料。 Sinh viên cần hoàn tất việc bổ sung hồ sơ trước ngày 15 tháng 3. |