Anh - Việt

Bản dịch của từ Bội thệ trong tiếng Trung

bội thệ

Động từ

bội thệ (Động từ)

Nghĩa 01 · Phản lại lời thề đã hứa, không giữ đúng lời thề nguyện.

违背自己许下的誓言,不守诺言。

Phản lại lời thề đã hứa, không giữ đúng lời thề nguyện.

Ví dụ
他违背誓言,抛弃了战友。【】Hắn bội thệ khi bỏ rơi lời thề với đồng đội.
他背誓,辜负了对祖先许下的誓言。【】Ông ấy bội thệ, quên lời thề trước tổ tiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bội thệ (Verb)

Danh từ + bội thệbội thệ + Danh từ
Kết hợp từ của bội thệ
Collocation
Ví dụ

背信弃义的人

kẻ bội thệ

在所有人眼中,他是个背信弃义的人。

Trong mắt mọi người, hắn là kẻ bội thệ.

背信行为

sự bội thệ

他的背信行为激怒了全村。

Sự bội thệ của ông ấy khiến cả làng phẫn nộ.