Anh - Việt
thệ
Tính từĐộng từ
thệ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã lập lời thề, đã cam kết trước người khác hoặc trước thần linh.
已经立誓承诺的,已向他人或神明许下誓言的。
Đã lập lời thề, đã cam kết trước người khác hoặc trước thần linh.
Ví dụ
他是一个对国家发誓效忠的人。【】Anh ấy là người thệ nguyện trung thành với đất nước.
双方在祖先神坛前立下誓约。【】Hai bên thệ ước trước bàn thờ tổ tiên.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
thệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Hứa chắc chắn bằng lời long trọng, thường trước người khác hoặc điều thiêng liêng.
长辈或他人面前郑重许诺,表示一定做到。
Hứa chắc chắn bằng lời long trọng, thường trước người khác hoặc điều thiêng liêng.
Ví dụ
他发誓要信守对母亲的承诺。【】Anh ấy thệ sẽ giữ lời hứa với mẹ.
全队发誓同心协力走到底。【】Cả nhóm thệ cùng nhau đi đến cùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thệ (Verb)
Danh từ + thệĐộng từ + thệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
誓言 lời thệ | 两人在月光下互许誓言。 Hai người đã trao nhau lời thệ dưới ánh trăng. |