Anh - Việt
bồi thường
Động từ
bồi thường (Động từ)
Nghĩa 01 · Trả tiền hoặc thứ có giá trị để bù đắp thiệt hại, mất mát cho người bị ảnh hưởng.
为弥补他人的损失或伤害而给予金钱或其他补偿。
Trả tiền hoặc thứ có giá trị để bù đắp thiệt hại, mất mát cho người bị ảnh hưởng.
Ví dụ
公司必须赔偿行李丢失的客户。【】Công ty phải bồi thường cho khách hàng bị mất hành lý.
保险公司将赔偿火灾后的损失。【】Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại sau vụ cháy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bồi thường (Verb)
bồi thường + Danh từbồi thường + Giới từbồi thường + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赔偿客户 bồi thường cho khách hàng | 航空公司将赔偿航班延误的客户。 Hãng bay sẽ bồi thường cho khách hàng bị hoãn chuyến. |
赔偿损失 bồi thường thiệt hại | 公司必须赔偿客户的损失。 Công ty phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng. |
赔偿损失 bồi thường tổn thất | 保险将赔偿火灾造成的损失。 Bảo hiểm sẽ bồi thường tổn thất do hỏa hoạn. |
赔偿受害者 bồi thường cho nạn nhân | 法院要求被告赔偿受害者。 Tòa án yêu cầu bị đơn bồi thường cho nạn nhân. |