Anh - Việt
quỹ bồi thường
Danh từ
quỹ bồi thường (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoản tiền hoặc nguồn vốn được lập ra dùng để chi trả, bồi thường thiệt hại cho các cá nhân, tổ chức theo quy định hoặc thỏa thuận khi có sự cố hoặc mất mát xảy ra.
赔偿基金
Khoản tiền hoặc nguồn vốn được lập ra dùng để chi trả, bồi thường thiệt hại cho các cá nhân, tổ chức theo quy định hoặc thỏa thuận khi có sự cố hoặc mất mát xảy ra.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa