Anh - Việt
bóng râm
Danh từ
bóng râm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng không có ánh nắng chiếu trực tiếp, thường ở dưới cây hoặc mái che.
没有阳光直射的阴凉处。
Vùng không có ánh nắng chiếu trực tiếp, thường ở dưới cây hoặc mái che.
Ví dụ
我们坐在树荫下休息。【】Chúng tôi ngồi nghỉ trong bóng râm dưới gốc cây.
猫正在墙边的阴凉处睡觉。【】Con mèo đang ngủ ở bóng râm cạnh bức tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng râm (Noun)
bóng râm + Danh từbóng râm + Tính từĐộng từ + bóng râm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
树荫 bóng râm của cây | 我们在树荫下休息。 Chúng tôi nghỉ ngơi trong bóng râm của cây. |