Anh - Việt

Bản dịch của từ Kính râm trong tiếng Trung

kính râm

Danh từ

kính râm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kính có tròng màu tối, đeo để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói.

戴在眼睛上遮挡强光的深色眼镜。

Kính có tròng màu tối, đeo để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói.

Ví dụ
我中午开车时总是戴太阳镜。【】Tôi luôn đeo kính râm khi lái xe buổi trưa.
她在海边旅行前买了新墨镜。【】Cô ấy mua kính râm mới trước chuyến đi biển.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kính râm (Noun)

Số lượng + kính râmkính râm + Tính từkính râm + Từ đi kèmkính râm + Động từĐộng từ + kính râm
Kết hợp từ của kính râm
Collocation
Ví dụ

一副太阳镜

một cặp kính râm

我刚买了一副新太阳镜。

Tôi vừa mua một cặp kính râm mới.

Video ngữ cảnh