bóp nghẹt
Động từ
bóp nghẹt (Động từ)
Nghĩa 01 · Kìm hãm, không để cho một điều gì đó phát triển hoặc dần dần làm nó suy yếu.
抑制某事物的发展,使其逐渐衰退。
Kìm hãm, không để cho một điều gì đó phát triển hoặc dần dần làm nó suy yếu.
Ví dụ
新政策扼杀了河内的小企业。【】Chính sách mới bóp nghẹt doanh nghiệp nhỏ ở Hà Nội.
过高的税收可能会抑制创造力。【】Thuế quá cao có thể bóp nghẹt sự sáng tạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Siết chặt cổ họng hoặc ngực làm người ta không thở được.
掐住脖子或压住胸口,使人无法呼吸。
Siết chặt cổ họng hoặc ngực làm người ta không thở được.
Ví dụ
绕在他脖子上的绳子差点勒死他。【】Sợi dây quanh cổ suýt bóp nghẹt anh ấy.
浓烟让我感觉快要窒息。【】Khói dày đặc khiến tôi cảm thấy bị bóp nghẹt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóp nghẹt (Verb)
bóp nghẹt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
扼杀创新 bóp nghẹt sự đổi mới | 过于严格的规定扼杀了该行业的创新。 Quy định quá chặt chẽ đã bóp nghẹt sự đổi mới trong ngành. |
压制言论自由 bóp nghẹt tự do ngôn luận | 政府被指控压制言论自由。 Chính quyền bị cáo buộc bóp nghẹt tự do ngôn luận. |
抑制经济增长 bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế | 过高的税收可能抑制经济增长。 Thuế quá cao có thể bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế. |
扼杀竞争 bóp nghẹt cạnh tranh | 垄断扼杀了健康的竞争。 Độc quyền bóp nghẹt cạnh tranh lành mạnh. |
抑制潜力 bóp nghẹt tiềm năng | 僵化的思维正在抑制学生的潜能。 Lối suy nghĩ cứng nhắc đang bóp nghẹt tiềm năng của học sinh. |