Anh - Việt
đông nghẹt
Tính từ
đông nghẹt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có rất nhiều người, chật kín đến mức khó di chuyển.
人非常多,挤得几乎无法活动。
Có rất nhiều người, chật kín đến mức khó di chuyển.
Ví dụ
这家餐馆周末挤满了人。【】Quán ăn đông nghẹt vào cuối tuần.
体育场里挤满了观众。【】Sân vận động đông nghẹt khán giả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đông nghẹt (Adjective)
Danh từ + đông nghẹtđông nghẹt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拥挤的海滩 bãi biển đông nghẹt | 节日期间,海滩很拥挤。 Bãi biển đông nghẹt vào dịp lễ. |
拥挤的咖啡馆 quán cà phê đông nghẹt | 这家咖啡馆太拥挤了,所以我们得另找地方。 Chúng tôi phải tìm quán khác vì quán cà phê này đông nghẹt. |
挤得满满的电影院 rạp chiếu phim đông nghẹt | 星期六晚上,电影院挤得满满的。 Rạp chiếu phim đông nghẹt vào tối thứ Bảy. |
坐满观众的看台 khán đài đông nghẹt | 主队进球时,看台上坐满了观众。 Khán đài đông nghẹt khi đội nhà ghi bàn. |