Anh - Việt
nghẹt
Động từ
nghẹt (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái bị vướng, tắc lại, không thông hoặc bị chèn chặt vì quá chật.
堵塞,不通畅。
Ở trạng thái bị vướng, tắc lại, không thông hoặc bị chèn chặt vì quá chật.
Ví dụ
我家的排水管堵住了,水排不出去。【】Cống nhà tôi bị nghẹt nên nước không thoát được.
我的鼻子堵得厉害,昨晚没睡好。【】Mũi tôi nghẹt quá nên tối qua tôi không ngủ được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nghẹt (Verb)
Danh từ + nghẹtnghẹt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鼻塞 mũi bị nghẹt | 今天早上鼻子堵了,我没睡好。 Sáng nay mũi bị nghẹt nên tôi khó ngủ. |
拥堵的道路 đường tắc nghẹt | 高峰时段道路整个下午都拥堵。 Vào giờ cao điểm, đường tắc nghẹt suốt cả buổi chiều. |
令人窒息的气氛 bầu không khí nghẹt thở | 会议室里的气氛压抑得让人喘不过气,大家都沉默了。 Trong phòng họp, bầu không khí nghẹt thở khiến ai cũng im lặng. |
堵塞的排水沟 cống bị nghẹt | 大雨过后,排水沟堵塞,积水淹没了整条街。 Sau cơn mưa lớn, cống bị nghẹt nên nước ngập cả con đường. |
堵住的水管 đường ống bị nghẹt | 水管工说水管因为多年积累的垃圾而堵住了。 Thợ sửa nước nói đường ống bị nghẹt do rác tích tụ lâu ngày. |