Anh - Việt
bùa
Danh từ
bùa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật được tin là có phép thiêng, dùng để bảo vệ, đem lại may mắn hoặc tránh điều xấu.
被认为有神奇力量、可保平安或带来好运的物品。
Vật được tin là có phép thiêng, dùng để bảo vệ, đem lại may mắn hoặc tránh điều xấu.
Ví dụ
他在钱包里放了一张护身符求好运。【】Anh ấy giữ một lá bùa trong ví để lấy may.
妈妈给我买了一张保平安的符。【】Mẹ mua cho tôi một lá bùa bình an.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phép thuật theo mê tín, được cho là có thể tác động đến suy nghĩ hoặc tình cảm của người khác.
迷信中认为能影响他人思想或感情的法术。
Phép thuật theo mê tín, được cho là có thể tác động đến suy nghĩ hoặc tình cảm của người khác.
Ví dụ
人们说她给他下了爱情咒。【】Người ta nói cô ấy đã bỏ bùa yêu anh ta.
他相信自己中了魔咒。【】Anh ta tin rằng mình đang bị bùa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùa (Noun)
bùa + Tính từbùa + Từ đi kèmbùa + Động từĐộng từ + bùa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幸运符 bùa may mắn | 这条手链是我每次考试前的幸运符。 Chiếc vòng này là bùa may mắn của tôi trước mỗi kỳ thi. |