Anh - Việt

Bản dịch của từ Bức xạ kế trong tiếng Trung

bức xạ kế

Danh từ

bức xạ kế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ điện từ, ánh sáng hoặc các dạng bức xạ khác.

辐射强度测量仪

Thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ điện từ, ánh sáng hoặc các dạng bức xạ khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa