bùng nổ
Động từ
bùng nổ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nổ hoặc phát ra đột ngột, mạnh mẽ.
突然猛烈地爆炸或爆发。
Nổ hoặc phát ra đột ngột, mạnh mẽ.
Ví dụ
炸弹在大楼附近爆炸了。【】Quả bom bùng nổ gần tòa nhà.
演讲结束后,掌声爆发了。【】Tiếng vỗ tay bùng nổ sau bài phát biểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xảy ra đột ngột và trở nên gay gắt hoặc lan rộng.
突然发生并迅速扩大或变得激烈。
Xảy ra đột ngột và trở nên gay gắt hoặc lan rộng.
Ví dụ
晚餐时爆发了一场争吵。【】Một cuộc tranh cãi bùng nổ trong bữa tối.
新决定后,抗议活动爆发了。【】Biểu tình bùng nổ sau quyết định mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tăng lên rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn.
在短时间内迅速大幅增长。
Tăng lên rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn.
Ví dụ
今年夏天旅游业蓬勃发展。【】Du lịch bùng nổ vào mùa hè này.
这个城市的住房需求激增。【】Nhu cầu mua nhà bùng nổ ở thành phố này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùng nổ (Verb)
Danh từ + bùng nổbùng nổ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
战争爆发 chiến tranh bùng nổ | 战争于1939年爆发。 Chiến tranh bùng nổ vào năm 1939. |
争吵爆发 tranh cãi bùng nổ | 会议期间爆发了争吵。 Tranh cãi bùng nổ trong cuộc họp. |
掌声爆发 tiếng vỗ tay bùng nổ | 歌手走上舞台时,掌声爆发了。 Tiếng vỗ tay bùng nổ khi ca sĩ bước ra sân khấu. |
人口激增 dân số bùng nổ | 人口激增给交通系统带来了压力。 Dân số bùng nổ đã gây áp lực lên hệ thống giao thông. |
销售额激增 doanh số bùng nổ | 该产品在电视上做广告后,销售额激增。 Doanh số bùng nổ sau khi sản phẩm được quảng cáo trên truyền hình. |