Anh - Việt
bùng phát
Động từ
bùng phát (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu đột ngột và diễn ra hoặc lan rộng mạnh mẽ, thường nói về dịch bệnh, xung đột hoặc cảm xúc.
突然发生并迅速扩大或加剧,常指疾病、冲突或情绪。
Bắt đầu đột ngột và diễn ra hoặc lan rộng mạnh mẽ, thường nói về dịch bệnh, xung đột hoặc cảm xúc.
Ví dụ
上周,学校爆发了流感。【】Dịch cúm bùng phát ở trường vào tuần trước.
晚饭时突然爆发了一场争吵。【】Một cuộc tranh cãi bùng phát trong bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùng phát (Verb)
Danh từ + bùng phátbùng phát + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
情绪爆发 cảm xúc bùng phát | 她听到这个消息时情绪爆发了。 Cảm xúc bùng phát khi cô nghe tin đó. |
冲突爆发 xung đột bùng phát | 冲突在数月的紧张局势后爆发了。 Xung đột bùng phát sau nhiều tháng căng thẳng. |
疾病暴发 dịch bệnh bùng phát | 这种疾病在几个山区暴发了。 Dịch bệnh bùng phát ở một số khu vực miền núi. |
暴力事件突然发生 bạo lực bùng phát | 比赛后爆发了暴力事件。 Bạo lực bùng phát sau trận đấu. |