sự bùng nổ
Danh từ
sự bùng nổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự tăng lên hoặc phát triển rất nhanh và mạnh trong một thời gian ngắn.
短时间内快速而强劲的增长或发展。
Sự tăng lên hoặc phát triển rất nhanh và mạnh trong một thời gian ngắn.
Ví dụ
这座城市的旅游业正在蓬勃发展。【】Thành phố đang có sự bùng nổ về du lịch.
网上购物的激增改变了人们的习惯。【】Sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự xảy ra đột ngột, dữ dội của bạo lực hoặc cảm xúc mạnh.
暴力或强烈情绪突然猛烈地爆发。
Sự xảy ra đột ngột, dữ dội của bạo lực hoặc cảm xúc mạnh.
Ví dụ
警方担心暴力事件会爆发。【】Cảnh sát lo ngại về sự bùng nổ của bạo lực.
这场争吵引发了一阵愤怒。【】Cuộc tranh cãi dẫn đến sự bùng nổ của sự tức giận.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự bùng nổ (Noun)
sự bùng nổ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经济繁荣 sự bùng nổ kinh tế | 该国在过去十年经历了经济繁荣。 Đất nước đã trải qua sự bùng nổ kinh tế trong thập niên qua. |
科技热潮 sự bùng nổ công nghệ | 科技热潮改变了我们的工作方式。 Sự bùng nổ công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc. |
情绪爆发 sự bùng nổ cảm xúc | 她为自己的情绪爆发道歉。 Cô ấy xin lỗi vì sự bùng nổ cảm xúc của mình. |
旅游业蓬勃发展 sự bùng nổ du lịch | 该地区夏季旅游业蓬勃发展。 Khu vực này có sự bùng nổ du lịch vào mùa hè. |
需求激增 sự bùng nổ nhu cầu | 该公司无法跟上需求激增。 Công ty không đáp ứng kịp sự bùng nổ nhu cầu. |