ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
bước hẫng
Trên trang này
失足
bước đi bị hụt chân
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
hẫng
sinking · lurching
hụt hẫng
disappointment
misstep
hẫng chân
lose your footing