Anh - Việt

Bản dịch của từ Bước hẫng trong tiếng Trung

bước hẫng

Danh từ

bước hẫng (Danh từ)

Nghĩa 01 · bước đi bị hụt chân

失足

bước đi bị hụt chân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh