Anh - Việt

Bản dịch của từ Buốt trong tiếng Trung

buốt

Tính từ

buốt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cảm giác đau nhói, như thấm sâu đến tận xương do rét hoặc do vết thương gây ra.

身体因受冷或受伤而产生如钻入骨髓般的刺痛感。

Có cảm giác đau nhói, như thấm sâu đến tận xương do rét hoặc do vết thương gây ra.

Ví dụ
天太冷,我的手指刺痛难忍。【】Ngón tay tôi buốt vì lạnh quá.
每次走路,腿上的伤口仍然一阵剧痛。【】Vết thương ở chân vẫn buốt mỗi khi tôi đi lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lạnh đến mức như xuyên thấu vào da thịt, rất buốt giá.

气温极低,寒冷刺骨。

Lạnh đến mức như xuyên thấu vào da thịt, rất buốt giá.

Ví dụ
刺骨的寒风吹过空荡荡的街道。【】Gió buốt thổi qua con phố vắng tanh.
今天早上天气寒冷刺骨,记得多穿一件外套。【】Sáng nay trời buốt giá, bạn nhớ mặc thêm áo.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buốt (Adjective)

Danh từ + buốtTính từ + buốtbuốt + Danh từbuốt + Tính từĐộng từ + buốt
Kết hợp từ của buốt
Collocation
Ví dụ

刺骨的严寒

rét buốt

今晚寒意刺骨,要穿暖和些。

Đêm nay rét buốt, nhớ mặc thật ấm.

Video ngữ cảnh