Anh - Việt

Bản dịch của từ Lạnh buốt trong tiếng Trung

lạnh buốt

Tính từ

lạnh buốt (Tính từ)

Nghĩa 01 · lạnh thấu đến xương

刺骨的冷

lạnh thấu đến xương

Ví dụ
河内的冬天早晨寒冷刺骨。【】Mùa đông ở Hà Nội lạnh buốt mỗi sáng.
今年户外节日不至于冷得刺骨。【】Đêm lễ hội ngoài trời không lạnh buốt năm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh