Anh - Việt
bứt phá
Động từ
bứt phá (Động từ)
Nghĩa 01 · Vượt qua giới hạn hoặc đạt được bước tiến lớn so với trước.
突破限制,取得重大进展。
Vượt qua giới hạn hoặc đạt được bước tiến lớn so với trước.
Ví dụ
通过坚持练习,她突破了自己的极限。【】Nhờ luyện tập đều, cô ấy đã bứt phá khỏi giới hạn của mình.
公司需要一个新想法来实现突破。【】Công ty cần một ý tưởng mới để bứt phá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiến nhanh lên phía trước và vượt lên trên các đối thủ khác.
快速领先于其他人或对手。
Tiến nhanh lên phía trước và vượt lên trên các đối thủ khác.
Ví dụ
这场胜利后,球队冲到了积分榜首位。【】Đội bóng bứt phá lên đầu bảng sau chiến thắng này.
比赛后半程,她突然领先了。【】Sau nửa cuối cuộc đua, cô ấy bứt phá và dẫn đầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bứt phá (Verb)
bứt phá + Giới từbứt phá + Tính từbứt phá + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在事业上取得突破 bứt phá trong sự nghiệp | 她希望在未来几年里在事业上取得突破。 Cô ấy muốn bứt phá trong sự nghiệp trong vài năm tới. |
在销售额方面取得突破 bứt phá về doanh số | 这个品牌在广告活动后销售额取得了突破。 Thương hiệu này đã bứt phá về doanh số sau chiến dịch quảng cáo. |