cá nhân
Danh từTính từ
cá nhân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người riêng lẻ, phân biệt với một nhóm hoặc tổ chức.
单独的人,区别于群体或组织。
Người riêng lẻ, phân biệt với một nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ
每个个人都必须维护公共区域的卫生。【】Mỗi cá nhân phải giữ gìn vệ sinh chung.
每个人的权利都应受到尊重。【】Quyền của cá nhân cần được tôn trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cá nhân (Noun)
Danh từ + cá nhânSố lượng + cá nhâncá nhân + Giới từcá nhân + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个人权利 quyền của cá nhân | 法律应当保护个人权利。 Luật pháp cần bảo vệ quyền của cá nhân. |
cá nhân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc dành cho riêng một người.
属于或供某一个人使用的。
Thuộc về hoặc dành cho riêng một người.
Ví dụ
这是我的个人意见。【】Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
我需要一个私人空间来工作。【】Tôi cần một không gian cá nhân để làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cá nhân (Adjective)
cá nhân + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个人账户 tài khoản cá nhân | 我用个人账户支付账单。 Tôi dùng tài khoản cá nhân để thanh toán hóa đơn. |
私人生活 đời sống cá nhân | 她不想谈论自己的私人生活。 Cô ấy không muốn nói về đời sống cá nhân của mình. |
个人信息 thông tin cá nhân | 你不应该在网上分享个人信息。 Bạn không nên chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng. |
个人目标 mục tiêu cá nhân | 每个人都有不同的个人目标。 Mọi người đều có những mục tiêu cá nhân khác nhau. |
个人意见 ý kiến cá nhân | 依我个人意见,这个计划相当不错。 Theo ý kiến cá nhân của tôi, kế hoạch này khá tốt. |