cài đặt
cài đặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa phần mềm hoặc ứng dụng vào máy tính, điện thoại để sử dụng.
把软件或应用程序装到电脑、手机上使用。
Đưa phần mềm hoặc ứng dụng vào máy tính, điện thoại để sử dụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết lập các lựa chọn để thiết bị, chương trình hoặc tài khoản hoạt động theo ý muốn.
设置设备、程序或账户的选项,使其按需要运行。
Thiết lập các lựa chọn để thiết bị, chương trình hoặc tài khoản hoạt động theo ý muốn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cài đặt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安装应用程序 cài đặt ứng dụng | 你可以免费安装这个应用程序。 Bạn có thể cài đặt ứng dụng này miễn phí. |
安装程序 cài đặt chương trình | 我需要在会议前安装这个程序。 Tôi cần cài đặt chương trình này trước cuộc họp. |
安装软件 cài đặt phần mềm | 工作人员会在电脑上安装新软件。 Nhân viên sẽ cài đặt phần mềm mới vào máy tính. |
设置密码 cài đặt mật khẩu | 你应该为自己的账户设置一个强密码。 Bạn nên cài đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản của mình. |
设置隐私选项 cài đặt quyền riêng tư | 用户可以在个人资料中设置隐私选项。 Người dùng có thể cài đặt quyền riêng tư trong hồ sơ của họ. |
cài đặt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các lựa chọn thiết lập của thiết bị, chương trình hoặc tài khoản.
设备、程序或账户中的设置选项。
Các lựa chọn thiết lập của thiết bị, chương trình hoặc tài khoản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cài đặt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
声音设置 cài đặt âm thanh | 你可以在游戏中更改声音设置。 Bạn có thể thay đổi cài đặt âm thanh trong trò chơi. |
网络设置 cài đặt mạng | 进入网络设置以连接无线网络。 Vào cài đặt mạng để kết nối với Wi-Fi. |
安全设置 cài đặt bảo mật | 这个账户的安全设置需要更新。 Cài đặt bảo mật của tài khoản này cần được cập nhật. |