Anh - Việt

Bản dịch của từ Cái ôm trong tiếng Trung

cái ôm

Danh từ

cái ôm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động dang tay ôm lấy người khác để thể hiện tình cảm, sự thân thiện hoặc an ủi.

用双臂环抱别人,以表达感情、友好或安慰的动作。

Hành động dang tay ôm lấy người khác để thể hiện tình cảm, sự thân thiện hoặc an ủi.

Ví dụ
上学前妈妈紧紧地给了我一个拥抱。【】Mẹ dành cho con một cái ôm thật chặt trước khi đi học.
疲惫了一整天后,她只想要一个温暖的拥抱。【】Sau một ngày mệt mỏi, cô ấy chỉ cần một cái ôm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cái ôm (Noun)

cái ôm + Danh từcái ôm + Tính từĐộng từ + cái ôm
Kết hợp từ của cái ôm
Collocation
Ví dụ

告别的拥抱

cái ôm tạm biệt

登机前,全家人互相给了告别的拥抱。

Trước khi lên máy bay, cả nhà trao nhau cái ôm tạm biệt.

Video ngữ cảnh