cảm giác
cảm giác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc ấn tượng chủ quan khi nghĩ hoặc cảm nhận về một điều gì đó.
对某事的主观感受或印象。
Trạng thái hoặc ấn tượng chủ quan khi nghĩ hoặc cảm nhận về một điều gì đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự cảm nhận của cơ thể, như đau, nóng, lạnh hoặc ngứa.
身体对疼痛、冷热或痒等的感受。
Sự cảm nhận của cơ thể, như đau, nóng, lạnh hoặc ngứa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự nhận biết những đặc điểm riêng lẻ của sự vật qua giác quan.
通过感官认识事物个别特征的过程。
Sự nhận biết những đặc điểm riêng lẻ của sự vật qua giác quan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm giác (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
孤独感 cảm giác cô đơn | 她住在外地时常常感到孤独。 Cô ấy thường có cảm giác cô đơn khi sống xa nhà. |
疼痛感 cảm giác đau | 他感到肩膀一阵疼痛。 Anh ấy cảm thấy một cảm giác đau ở vai. |
cảm giác (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận ra hoặc cảm nhận được điều gì đó bằng giác quan hoặc trực giác.
通过感官或直觉察觉到某事。
Nhận ra hoặc cảm nhận được điều gì đó bằng giác quan hoặc trực giác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm giác (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感觉好像 cảm giác như | 我感觉好像以前见过他。 Tôi cảm giác như mình đã gặp anh ấy trước đây. |
感觉不对劲 cảm giác có điều không ổn | 我感觉这里有些不对劲。 Tôi cảm giác có điều không ổn ở đây. |