Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảm giác trong tiếng Trung

cảm giác

Danh từĐộng từ

cảm giác (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc ấn tượng chủ quan khi nghĩ hoặc cảm nhận về một điều gì đó.

对某事的主观感受或印象。

Trạng thái hoặc ấn tượng chủ quan khi nghĩ hoặc cảm nhận về một điều gì đó.

Ví dụ
我感觉他很担心。【】Tôi có cảm giác là anh ấy đang lo lắng.
这部电影让我感到悲伤。【】Bộ phim để lại cho tôi cảm giác buồn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự cảm nhận của cơ thể, như đau, nóng, lạnh hoặc ngứa.

身体对疼痛、冷热或痒等的感受。

Sự cảm nhận của cơ thể, như đau, nóng, lạnh hoặc ngứa.

Ví dụ
我的右肩有疼痛感。【】Tôi có cảm giác đau ở vai phải.
我喝茶后,寒冷的感觉消失了。【】Cảm giác lạnh biến mất sau khi tôi uống trà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự nhận biết những đặc điểm riêng lẻ của sự vật qua giác quan.

通过感官认识事物个别特征的过程。

Sự nhận biết những đặc điểm riêng lẻ của sự vật qua giác quan.

Ví dụ
感觉是认识过程的第一步。【】Cảm giác là bước đầu của quá trình nhận thức.
感知帮助我们察觉水有多热。【】Cảm giác giúp ta nhận ra độ nóng của nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm giác (Noun)

cảm giác + Danh từcảm giác + Tính từĐộng từ + cảm giác
Kết hợp từ của cảm giác
Collocation
Ví dụ

孤独感

cảm giác cô đơn

她住在外地时常常感到孤独。

Cô ấy thường có cảm giác cô đơn khi sống xa nhà.

疼痛感

cảm giác đau

他感到肩膀一阵疼痛。

Anh ấy cảm thấy một cảm giác đau ở vai.

cảm giác (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhận ra hoặc cảm nhận được điều gì đó bằng giác quan hoặc trực giác.

通过感官或直觉察觉到某事。

Nhận ra hoặc cảm nhận được điều gì đó bằng giác quan hoặc trực giác.

Ví dụ
我能察觉到房间里的紧张气氛。【】Tôi cảm giác được sự căng thẳng trong phòng.
她感觉到冷风吹在脸上。【】Cô ấy cảm giác được gió lạnh trên mặt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm giác (Verb)

cảm giác + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cảm giác
Collocation
Ví dụ

感觉好像

cảm giác như

我感觉好像以前见过他。

Tôi cảm giác như mình đã gặp anh ấy trước đây.

感觉不对劲

cảm giác có điều không ổn

我感觉这里有些不对劲。

Tôi cảm giác có điều không ổn ở đây.

Video ngữ cảnh