Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảm nhận trong tiếng Trung

cảm nhận

Động từDanh từ

cảm nhận (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhận biết hoặc thấy được điều gì bằng giác quan, cảm xúc hay trực giác.

通过感官、情感或直觉察觉到某事。

Nhận biết hoặc thấy được điều gì bằng giác quan, cảm xúc hay trực giác.

Ví dụ
我能感受到他的真诚。【】Tôi cảm nhận được sự chân thành của anh ấy.
她察觉到气氛正在变化。【】Cô ấy cảm nhận được không khí đang thay đổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm nhận (Verb)

cảm nhận + Danh từcảm nhận + Giới từcảm nhận + Trạng từ
Kết hợp từ của cảm nhận
Collocation
Ví dụ

感到压力

cảm nhận áp lực

许多学生在考试前感到压力。

Nhiều học sinh cảm nhận áp lực trước kỳ thi.

感到悲伤

cảm nhận nỗi buồn

我能从他的声音中感到悲伤。

Tôi có thể cảm nhận nỗi buồn trong giọng nói của anh ấy.

感受到温暖

cảm nhận sự ấm áp

她能感受到阳光的温暖。

Cô ấy cảm nhận sự ấm áp từ ánh nắng.

察觉到变化

cảm nhận sự thay đổi

人们开始察觉到气氛的变化。

Mọi người bắt đầu cảm nhận sự thay đổi trong không khí.

cảm nhận (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý nghĩ hoặc cảm xúc của một người về điều họ đã trải qua, nhìn thấy hay nghe thấy.

一个人对所经历、看到或听到的事物的想法或感受。

Ý nghĩ hoặc cảm xúc của một người về điều họ đã trải qua, nhìn thấy hay nghe thấy.

Ví dụ
我对这部电影的印象非常好。【】Cảm nhận của tôi về bộ phim này rất tích cực.
每个人对这座城市都有不同的感受。【】Mỗi người có cảm nhận khác nhau về thành phố này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm nhận (Noun)

cảm nhận + Giới từcảm nhận + Tính từĐộng từ + cảm nhận
Kết hợp từ của cảm nhận
Collocation
Ví dụ

对这部电影的感受

cảm nhận về bộ phim

她对这部电影的感受相当积极。

Cảm nhận về bộ phim của cô ấy khá tích cực.

Video ngữ cảnh