cảm
Động từDanh từ
cảm (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận biết hoặc có cảm giác về điều gì bằng giác quan hay trực giác.
凭感官或直觉察觉、感觉到某事。
Nhận biết hoặc có cảm giác về điều gì bằng giác quan hay trực giác.
Ví dụ
我感觉今天的天气更舒服。【】Tôi cảm thấy hôm nay trời dễ chịu hơn.
她察觉到孩子的担心。【】Cô ấy cảm được sự lo lắng của con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm (Verb)
cảm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感到疼痛 cảm thấy đau | 锻炼后,我感到肩膀疼痛。 Tôi cảm thấy đau ở vai sau khi tập thể dục. |
感到焦虑 cảm thấy lo lắng | 她在面试前感到焦虑。 Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn. |
感到疲惫 cảm thấy mệt | 长途飞行后,我感到很疲惫。 Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy mệt. |
察觉到变化 cảm nhận được sự thay đổi | 人们能察觉到空气中的变化。 Mọi người có thể cảm nhận được sự thay đổi trong không khí. |
感到内疚 cảm thấy có lỗi | 他因为忘了妈妈的生日而感到内疚。 Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã quên sinh nhật mẹ. |
cảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng ốm nhẹ, thường gây ho, sổ mũi hoặc đau đầu.
普通感冒,一种轻微的疾病。
Tình trạng ốm nhẹ, thường gây ho, sổ mũi hoặc đau đầu.
Ví dụ
我感冒了,所以今天不去上班。【】Tôi bị cảm nên hôm nay không đi làm.
宝宝淋雨后感冒了。【】Em bé bị cảm sau khi đi mưa về.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm (Noun)
Danh từ + cảmcảm + Tính từcảm + Động từĐộng từ + cảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感冒药 thuốc cảm | 买感冒药前,你应该问问药剂师。 Bạn nên hỏi dược sĩ trước khi mua thuốc cảm. |